Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Habit (đầy đủ nhất)



Bài viết từ đồng nghĩa & từ trái nghĩa với từ Habit trong Tiếng Anh chi tiết nhất với các ví dụ minh họa giúp bạn hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Habit.

1. Nghĩa của từ Habit

Habit

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

/ˈhæb.ɪt/

Danh từ (n.)

Thói quen

Ví dụ 1: She has a habit of checking her phone every five minutes.

(Cô ấy có thói quen kiểm tra điện thoại mỗi năm phút.)

Ví dụ 2: Smoking is a habit that is hard to break.

(Hút thuốc là một thói quen khó bỏ.)

Ví dụ 3: Good study habits are essential for success.

(Thói quen học tập tốt rất quan trọng để thành công.)

2. Từ đồng nghĩa với Habit

a. Từ đồng nghĩa

- Custom /ˈkʌs.təm/ (phong tục, thói quen)

Ví dụ: It is a custom to exchange gifts during the holidays.

(Đó là một phong tục trao đổi quà trong kỳ nghỉ lễ.)

- Practice /ˈpræk.tɪs/ (thói quen, việc làm thường xuyên)

Ví dụ: Daily meditation is a practice that benefits mental health.

(Thiền hàng ngày là một thói quen có lợi cho sức khỏe tinh thần.)

- Routine /ruːˈtiːn/ (thói quen hàng ngày)

Ví dụ: Exercise has become part of her daily routine.

(Tập thể dục đã trở thành một phần trong thói quen hàng ngày của cô ấy.)

- Pattern /ˈpæt.ən/ (mô hình, kiểu hành vi thường xuyên)

Ví dụ: His sleeping pattern is quite irregular.

(Mô hình giấc ngủ của anh ấy khá không đều đặn.)

- Mannerism /ˈmæn.ər.ɪ.zəm/ (thói quen hoặc đặc điểm riêng)

Ví dụ: His mannerisms include tapping his foot when he’s nervous.

(Thói quen của anh ấy bao gồm việc gõ chân khi anh ấy lo lắng.)

- Tradition /trəˈdɪʃ.ən/ (truyền thống)

Ví dụ: The tradition of family dinners has been passed down for generations.

(Truyền thống ăn tối gia đình đã được truyền qua nhiều thế hệ.)

- Way /weɪ/ (cách thức, lối sống)

Ví dụ: He has a way of organizing things that’s very efficient.

(Anh ấy có một cách tổ chức mọi thứ rất hiệu quả.)

3. Bài tập áp dụng

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following questions.

Câu 1: Daily exercise has become part of her routine.

A. practice

B. custom

C. tradition

D. pattern

Câu 2: The village has a long-standing tradition of celebrating harvest festivals.

A. mannerism

B. habit

C. custom

D. way

Câu 3: His nervous mannerisms often include tapping his fingers on the table.

A. pattern

B. routine

C. habit

D. way

Đáp án:

1. A

2. C

3. C

Xem thêm lời giải Từ đồng nghĩa, trái nghĩa trong Tiếng Anh hay khác:




Đề thi, giáo án các lớp các môn học