Tiếng Anh 11 Unit 7 Grammar Expansion trang 126 - Bright 11
Lời giải bài tập Tiếng Anh 11 Unit 7 Grammar Expansion trang 126 trong Unit 7: Healthy lifestyle sách Bright 11 hay, chi tiết giúp học sinh lớp 11 dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh 11 Unit 7.
Participial phrases / to-infinitive clauses (Phân từ & động từ nguyên mẫu có TO)
1 (trang 126 SGK Tiếng Anh 11 Bright): Choose the correct option. (Chọn phương án đúng.)
1. The woman _______ right now is my mum.
A interviewed
B interviewing
C being interviewed
D to interview
2. The bread _______ in that shop is very healthy.
A which sell
B to sell
C selling
D sold
3. Oliver was the only student _______ five races on Sports Day.
A winning
B who win
C wins
D to win
4. The man _______ us yoga spent three years studying it in India.
A teaching
B to teach
C teaches
D who teaching
5. Helen was the last person _______ the karate class, but she's one of the best.
A joining
B to join
C that join
D joins
6. The fitness app _______ is on my mobile.
A which downloaded
B downloaded
C has been downloaded
D has downloaded
Đáp án:
1. C |
2. D |
3. D |
4. A |
5. B |
6. B |
Giải thích:
Có ba dạng rút gọn mệnh đề quan hệ với động từ khi ở dạng mệnh đề quan hệ + V:
- V-ing: mang nghĩa chủ động
- V3/ed: mang nghĩa bị động
- TO Vo: trước mệnh đề quan hệ có so sánh nhất, số thứ tự (the first, last, only…)
Hướng dẫn dịch:
1. The woman being interviewed right now is my mum.
(Người phụ nữ đang được phỏng vấn ngay bây giờ là mẹ tôi.)
2. The bread sold in that shop is very healthy.
(Bánh mì được bán ở cửa hàng đó rất tốt cho sức khỏe.)
3. Oliver was the only student to win five races on Sports Day.
(Oliver là học sinh duy nhất giành chiến thắng trong năm cuộc đua vào Ngày thể thao.)
4. The man teaching us yoga spent three years studying it in India.
(Người đàn ông dạy chúng tôi yoga đã dành ba năm để nghiên cứu nó ở Ấn Độ.)
5. Helen was the last person to join the karate class, but she's one of the best.
(Helen là người cuối cùng tham gia lớp học karate, nhưng cô ấy là một trong những người giỏi nhất.)
6. The fitness app downloaded is on my mobile.
(Ứng dụng thể dục được tải xuống trên điện thoại di động của tôi.)
2 (trang 126 SGK Tiếng Anh 11 Bright): Rewrite the sentences using participial phrases or to-infinitive clauses. (Viết lại các câu sử dụng phân từ hoặc động từ nguyên mẫu có TO.)
1. Fiona was the last person who bought a smart watch in my team.
______________________________________
2. The woman who drives the school bus is my aunt.
______________________________________
3. The sports centre which is being built in our town has a swimming pool.
______________________________________
4. The coach who is training us used to play basketball professionally.
______________________________________
5. The fitness class which was voted the most popular is the strength training.
______________________________________
Đáp án:
1. Fiona was the last person to buy a smart watch in my team.
2. The woman driving the school bus is my aunt.
3. The sports centre being built in our town has a swimming pool.
4. The coach training us used to play basketball professionally.
5. The fitness class voted the most popular is the strength training.
Hướng dẫn dịch:
1. Fiona was the last person to buy a smart watch in my team.
(Fiona là người cuối cùng mua đồng hồ thông minh trong nhóm của tôi.)
2. The woman driving the school bus is my aunt.
(Người phụ nữ đang lái xe buýt học sinh là dì của tôi.)
3. The sports centre being built in our town has a swimming pool.
(Trung tâm thể thao đang được xây dựng trong thị trấn của chúng tôi có một bể bơi.)
4. The coach training us used to play basketball professionally.
(Huấn luyện viên đang huấn luyện chúng tôi từng chơi bóng rổ chuyên nghiệp..)
5. The fitness class voted the most popular is the strength training.
(Lớp thể dục được bình chọn phổ biến nhất là rèn luyện sức mạnh.)
Perfect gerunds / Perfect participles (Danh động từ hoàn thành / Phân từ hoàn thành)
3 (trang 126 SGK Tiếng Anh 11 Bright): Put the verbs in brackets into perfect gerunds or perfect participles. (Chia động từ trong ngoặc thành danh động từ hoàn thành hoặc phân từ hoàn thành.)
1. Jane apologised for _______________ (forget) to bring the suncream to the beach.
2. _______________ (eat) a lot of junk food, Laura felt sick.
3. _______________ (talk) to her nutritionist, Mary decided to change her diet.
4. She admitted _______________ (take) diet pills to lose weight.
5. Tim was accused of _______________ (steal) the smart watch.
6. He denied _______________(break) the exercise machine at the health club.
Đáp án:
1. having forgotten |
2. Having eaten |
3. Having talked |
4. having taken |
5. having stolen |
6. having broken |
Giải thích:
forget – forgot – forgotten (v): quên
eat – ate – eaten (v): ăn
talk – talked – talked (v): nói
take – took – taken (v): lấy
steal – stole – stolen (v): lấy cắp
break – broke – broken (v): làm hỏng
Hướng dẫn dịch:
1. Jane apologised for having forgotten to bring the suncream to the beach.
(Jane xin lỗi vì đã quên mang kem chống nắng khi đi biển.)
2. Having eaten a lot of junk food, Laura felt sick.
(Sau khi ăn nhiều đồ ăn vặt, Laura cảm thấy muốn bệnh.)
3. Having talked to her nutritionist, Mary decided to change her diet.
(Sau khi nói chuyện với chuyên gia dinh dưỡng của mình, Mary quyết định thay đổi chế độ ăn uống của mình.)
4. She admitted having taken diet pills to lose weight.
(Cô thừa nhận đã uống thuốc giảm cân.)
5. Tim was accused of having stolen the smart watch.
(Tim bị buộc tội ăn cắp chiếc đồng hồ thông minh.)
6. He denied having broken the exercise machine at the health club.
(Anh ta phủ nhận đã làm hỏng máy tập thể dục ở câu lạc bộ sức khỏe.)
4 (trang 126 SGK Tiếng Anh 11 Bright): Rearrange the words to make complete sentences. (Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
1. Greg / a / gym / last / mentioned / week. / joined / having
2. spent some / Having/time / outdoors, felt / relaxed. / much / we / more
3. stopped / her / Having / bad / Amy / much / habits, lifestyle. / had / a /healthier
4. regretted / Jane / eaten / too/ having / much/ weekend. / food / the/ salty / previous
5. drunk /water, / plenty / Having / Ann/of / energetic. / awake/ and /felt / more
Đáp án:
1. Greg mentioned having joined a gym last week.
2. Having spent some time outdoors, we felt much more relaxed.
3. Having stopped her bad habits, Amy had a healthier lifestyle.
4. Jane regretted having eaten too much salty food the previous weekend.
5. Having drunk plenty of water, Ann felt more energetic and awake.
Hướng dẫn dịch:
1. Greg mentioned having joined a gym last week.
(Greg đã đề cập đến việc tham gia một phòng tập thể dục vào tuần trước.)
2. Having spent some time outdoors, we felt much more relaxed.
(Trải qua một thời gian ở ngoài trời, chúng tôi cảm thấy thoải mái hơn nhiều.)
3. Having stopped her bad habits, Amy had a healthier lifestyle.
(Từ bỏ những thói quen xấu, Amy có lối sống lành mạnh hơn.)
4. Jane regretted having eaten too much salty food the previous weekend.
(Jane hối hận vì đã ăn quá nhiều đồ mặn vào cuối tuần trước.)
5. Having drunk plenty of water, Ann felt more energetic and awake.
(Sau khi uống nhiều nước, Ann cảm thấy tràn đầy năng lượng và tỉnh táo hơn.)
Lời giải bài tập Tiếng Anh 11 Unit 7: Healthy lifestyle hay khác:
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh 11 Bright hay khác:
- Tiếng Anh 11 Unit 5: Cities and Education in the future
- Tiếng Anh 11 Unit 6: Social issues
- Tiếng Anh 11 Bright C
- Tiếng Anh 11 Unit 8: Health and Life expectancy
- Tiếng Anh 11 Bright D
- Tiếng Anh 11 Review (Units 5 - 8)
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 11 hay khác:
- Giải sgk Tiếng Anh Bright 11
- Giải lớp 11 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 11 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 11 Cánh diều (các môn học)
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 11 Friends Global
- Lớp 11 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 11 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 11 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 11 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 11 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 11 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - KNTT
- Giải sgk Tin học 11 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 11 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 11 - KNTT
- Lớp 11 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 11 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 11 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 11 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 11 - CTST
- Giải sgk Hóa học 11 - CTST
- Giải sgk Sinh học 11 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 11 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 11 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 11 - CTST
- Lớp 11 - Cánh diều
- Soạn văn 11 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 11 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 11 - Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 11 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 11 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 11 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 11 - Cánh diều