Ngữ pháp Tiếng Anh 8 Unit 3: At Home (Phần 2)



Unit 3: At Home

Ngữ pháp Tiếng Anh 8 Unit 3: At Home (Phần 2)

Chúng ta có ba cách dùng loại đại từ này:

1. Tân ngữ: (Object)

Có nghĩa là chủ từ tác động vào chính mình thay vì vào một đối tượng khác, có thể không cố tình , thí dụ cầm con dao, đáng lẽ cắt bánh, cắt trái cây thì lại cắt luôn vào tay mình. Chúng ta nhớ điều quan trọng nhất nhé: chủ từ nào dùng đại từ phản thân đó. Chủ từ I phải dùng myself, chủ từ she phải dùng herself, không thể I lại kết hợp với himself, herself được. Trong câu mệnh lệnh, chủ từ là you được hiểu ngầm nên chúng ta sẽ dùng yourself hoặc yourseleves.

e.g

- Oh, I cut myself ! (“Ối trời ơi , tôi cắt tayvào tay tôi rồi )

- She usually looks at herself in the mirror. (Cô ấy thường ngắm mình trong gương.)

- That electric cooker is automatic. It can turn itself off. (Cái nồi cơm điện ấy là tự động, Nó có thể tự tắt.)

- They teach themselves to play the guitar. (Họ tự học đàn ghita. Tiếng Việt mình nói là tự học, tiếng Anh lại nói là tự dạy mình)

- Be careful! Don' t hurt yourself!(Coi chừng! Đừng làm chính mình đau!)

2. Dùng để nhấn mạnh:

Câu đã đầy đủ ý nghĩa, nhưng chúng ta thêm đại từ phàn thân để nhấn mạnh hơn vai trò của chủ từ. Có hai vị trí: đặt ở cuối câu, hoặc đặt ngay sau chủ từ, vị trí thứ hai nhấn mạnh hơn.

e.g

She makes small shelves herself . (Cô ấy tự đóng những cái kệ nhỏ.)

She herself makes small shelves. (Chính cô ấy đóng những cái kệ nhỏ.)

Câu sau nhấn mạnh hơn việc cô ấy tự làm lấy, không phải ai khác đóng cho cô ấy.

3. By oneself = alone (một mình)

Đây cũng là một cách nói nhấn mạnh, thay vì dùng chữ alone thì dùng “bởi chính mình”

e.g

My father usually sits by himself in the living- room. (Bố tôi thường hay ngồi một mình trong phòng khách.)

Amyy always goes to school by herself. (Amy luôn luôn đi học một mình.)

Đây là một số thành ngữ dùng với reflexive pronouns:

- believe in yourself (dĩ nhiên tùy chủ từ, ở đây dùng yourself làm thí dụ tượng trưng thôi.)

- blame yourself

- cut yourself

- enjoy yourself

- feel sorry for yourself

- help yourself (đây là câu mời ăn uống thân mật, có thể xem tương đương như câu "ăn tự nhiên nhé”)

- hurt yourself

- give yourself something

- introduce yourself

- kill yourself

- pinch yourself

- be proud of yourself

- take care of yourself (tự chăm sóc mình, câu này có thể dịch là “bảo trọng nhé”)

- talk to yourself

- teach yourself

- tell yourself

- work for yourself

- wish yourself (luck)

Các bài soạn Tiếng Anh 8 Unit 3: At Home:

Xem thêm các loạt bài Để học tốt Tiếng Anh lớp 8 hay khác:


unit-3-at-home.jsp


Giải bài tập lớp 8 sách mới các môn học