Từ vựng Tiếng Anh 9 Friends plus Unit 8: Scary (đầy đủ nhất)



Với tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 8: Scary sách Friends plus 9 đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

A spread (of food)

n

/eɪ spred əv fuːd/

Nhiều loại (thức ăn)

Bruise

n

/bruːz/

Vết bầm tím

Extreme sport

n

/ɪkˌstriːm ˈspɔːt/

Môn thể thao mạo hiểm

Fatal

adj

/ˈfeɪ.təl/

Chết người, gây tai họa

Keep away from

phr v

/kiːp əˈweɪ frəm/

Tránh xa

Make do with

idiom

/meɪk duː wɪð/

Miễn cưỡng chấp nhận (vì không có sự thay thế)

Overcrowded

adj

/ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/

Đông đúc

Phobia

n

/ˈfəʊ.bi.ə/

Nỗi sợ hãi

Ridiculous

adj

/rɪˈdɪk.jə.ləs/

Buồn cười, lố bịch

Risky

adj

/ˈrɪs.ki/

Liều lĩnh

Sprain

v

/spreɪn/

Bong gân, trật (khớp cổ tay, mắt cá chân)

Thrilled

adj

/θrɪld/

Rất phấn khởi, thích thú

Ward off

phr v

/wɔːd ɒf/

Tránh khỏi, ngăn ngừa, xua đuổi

Lời giải bài tập Tiếng Anh 9 Unit 8: Scary hay khác:

Các bài học để học tốt Tiếng Anh 9 Unit 8: Scary:

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Friends plus (bộ sách Chân trời sáng tạo) hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:




Giải bài tập lớp 9 sách mới các môn học